|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ hoạt động quảng cáo trên không, quảng cáo thuốc lá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ - Hoạt động của những nhà báo độc lập)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Loại trừ hoạt động của trung tâm giới thiệu việc làm)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Loại trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết:
-Trường mầm non
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Chi tiết:
- Cơ sở giáo dục khác thực hiện chương trình giáo dục phổ thông cấp tiểu học
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết:
-Trường trung học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ Dạy về tôn giáo;- Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể.)Loại trừ Dạy về tôn giáo;- Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể.)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng.)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
(Loại trừ Đấu giá hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn hoa và cây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
(Loại trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
(Loại trừ Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Loại trừ hoạt động báo trí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn đầu tư;
(Loại trừ - Các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính, bao gồm giao dịch thẻ tín dụng; - Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp. Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng.)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
-Kinh doanh bất động sản
(Đáp ứng điều kiện tại Điều 9 của Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
-Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
-Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
-Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình
- Khảo sát xây dựng
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|