|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp và các sản phẩm gia dụng;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu;
Mua bán gas
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán bếp ga
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
( đối với ngành nghề có điều kiện. doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật )
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, các công trình đến 35 KV; ( đối với ngành nghề có điều kiện. doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ;
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
chi tiết: Đại lý xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu;
Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa.
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất gia công thiết bị y tế, thiết bị trường học;
|