|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, buôn bán, gia công các sản phẩm, mặt hàng thủ công mỹ nghệ và hàng sơn mài các loại;(loại Nhà nước cho phép)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất đồ gốm, sứ mỹ nghệ, đồ gốm giả cổ, các sản phẩm từ vỏ trai, vỏ ốc, sừng, xương, đá mỹ nghệ;
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy nhãn và bao bì;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề thủ công mỹ nghệ;(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì;
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại; (loại Nhà nước cho phép)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn và nhà hàng ăn uống;(không bao gồm kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay;
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Dịch vụ nhiếp ảnh;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách đường bộ theo hợp đồng;
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất buôn bán các thiết bị điện, điển tử, điện lạnh;
Sản xuất buôn bán, cài đặt các thiết bị tin học;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ.
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại Nhà nước cho phép)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa COMPOSITR; Sản xuất thuyền, canô, mô hình; Sản xuất khung nhà bằng nhựa, thép; Sản xuất các sản phẩm cho phòng thí nghiệm
|
|
0221
|
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0222
|
(loại Nhà nước cho phép)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|