|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa;
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết:
- Sản xuất thiết bị văn phòng, tủ hồ sơ, tủ điện, bàn, ghế, giá kệ;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán các mặt hàng cơ kim khí, đúc gang và máy tập thể thao
- Mua bán bao bì bằng giấy bìa
- Mua bán các loại hóa chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm)
- Kinh doanh nhựa tổng hợp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Mua bán xăng dầu, gas và bếp gas;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
- Sán xuất nhựa tổng hợp;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Trang trí nội thất
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết:
- Chế biến gỗ, sản xuất gỗ nhân tạo;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) ;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Mua bán, sửa chữa ô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Bảo dưỡng ô tô, xe máy.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn kim loại khác (Trừ loại nhà nước cấm);
- Bán buôn sắt, thép;
- Mua bán thép hình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Kinh doanh gỗ nhân tạo
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán cốt pha, các thiết bị phục vụ ngành xây dựng;
- Mua bán các thiết bị điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng đường dây và trạm điện đến 35KV;
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp; - Xây dựng đường hầm; - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công trình thể thao ngoài trời;
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: - Mua bán điện nông thôn
(Trừ hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: - Sản xuất gạch ngói không chịu lửa, gạch hình khối khảm;
- Sản xuất đá phiến và đá lát thềm không chịu lửa;
- Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ không chịu lửa như: Sản xuất gạch gốm sứ, ngói lợp, ống khói bằng gốm...
- Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung;
- Sản xuất các đồ vật vệ sinh cố định làm bằng gốm.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột đá, đá mài, đá nghiền hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo bao gồm sản phẩm kết dính trên nền xốp (ví dụ giấy cát)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa.
(Trừ hoạt động môi giới bảo hiểm, chứng khoán; trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản bao gồm:
+ Đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho mua;
+ Mua nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua;
+ Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại;
+ Đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất thuê để cho thuê đất đã có hạ tầng;
+ Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đầu tư công trình hạ tầng để chuyển nhượng, cho thuê, thuê quyền sử dụng đất đã có hạ tầng cho thuê lại;
+ Mua bán, cho thuê nhà ở, văn phòng, kho bãi, nhà xưởng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- San lấp nền
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công cơ khí và khuôn mẫu;
- Dịch vụ sơn tĩnh điện, mạ;
- Sản xuất các mặt hàng cơ kim khí, đúc gang và máy tập thể thao;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán hàng nông, lâm thổ sản
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết:
- Sản xuất thép hình
|