|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Phục vụ tiệc hội nghị, tiệc gia đình, dám cưới, phục vụ ăn uống cho các sự kiện thể thao;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
Bán buôn thiết bị , vật tư phục vụ ngành dệt may;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất;
|
|
5320
|
Chuyển phát
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(trừ loại khoáng sản nhà nước cấm)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước
(không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động của các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể, tôn giáo)
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
(không bao gồm hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Tư vấn chứng khoán, hoạt động của Ban kiểm soát)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không bao gồm thiết bị phát, thu - phát sóng cô tuyến điện)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất đá quý, chế tác đá quý;
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng;
Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan;
Thiết kế kết cấu công trình;
Thiết kế điện - cơ điện công trình;
Thiết kế cấp - thoát nước;
Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt;
Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng;
Thiết kế phòng cháy - chữa cháy.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện;
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình;
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ.
Tư vấn lập, thẩm tra dự án đầu tư;
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; Tư vấn quản lý dự án;
Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình; chứng nhận sự phù hợp về chất lượng và chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực;
Tư vấn đầu tư xây dựng;
Tư vấn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng, báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng;
Tư vấn lập, thẩm tra hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự tuyển, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất lựa chọn nhà thầu;
Tư vấn thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng, thiết kế xây dựng công trình, dự toán xây dựng;
Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường;
Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị công trình và công nghệ;
Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Kiểm định chất lượng bộ phận công trình, hạng mục công trình, toàn bộ công trình;
Tư vấn đấu thầu và quản lý chất lượng công trình xây dựng;
Tư vấn chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước;
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân, giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo;
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9122
|
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
|
9130
|
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Hoạt động bưu chính (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ hoạt động tư vấn và đại diện pháp lý, hoạt động vận động hành lang, hoạt động kế toán, kiểm toán)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ;
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (không bao gồm hoạt động nổ mìn và dò mìn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồn chở khách di thăm quan, du lịch hoặc mục đích khác;
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(trừ hoạt động nổ cát)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|