|
2310
|
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Chi tiết:
Sản xuất, gia công, xuất nhập khẩu các mặt hàng: kính an toàn dùng cho các loại xe ô tô, tàu thuyền, ngành xây dựng, các sản phẩm về kính khác và các loại phụ tùng ô tô
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Kinh doanh, xuất nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, phụ kiện cho ngành kính và ngành xây dựng, các loại hoá chất, nhựa, cao su, keo, màng phim (mặt hàng được Nhà nước cho phép)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: dịch vụ du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (các mặt hàng được Nhà nước cho phép)./.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết:
Sản xuất, mua bán các loại hoá chất trong danh mục hoá chất được Nhà nước cho phép (không bao gồm sản xuất, mua bán hoá chất trong lĩnh vực cần chứng chỉ hành nghề và chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất, mua bán nguyên liệu, phụ liệu, phụ kiện cho ngành kính và ngành xây dựng, các loại nhựa, cao su, keo, màng phim (mặt hàng được Nhà nước cho phép)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành cơ khí và gốm sứ./.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà xưởng, kho bãi, nhà ở
|