|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá sản xuất trong nước
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: lắp đặt, sửa chữa các thiết bị điện tử, bưu chính viễn thông, điện thoại cố định, di động, kéo dài, máy bộ đàm;
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: sản xuất phần mềm máy vi tính;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây lắp các công trình bưu chính viễn thông;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: buôn bán phần mềm máy vi tính;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông;
Đại lý bán thẻ sim, card điện thoại, internet;
Đại lý bán buôn rượu;
Đại lý bán lẻ rượu;(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói và bảo quản dược liệu Nhà nước cấm);
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa;
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hóa;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
6329
|
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet (theo quy định của pháp luật);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: buôn bán hàng trang trí nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Buôn bán các thiết bị điện tử, bưu chính viễn thông, điện thoại cố định, di động, kéo dài, máy bộ đàm;
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ , khách sạn; (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng trang trí nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, tre, nứa;
|
|
0221
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm);
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: sản xuất, gia công gỗ và các sản phẩm từ gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm);
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán, các mặt hàng nguyên liệu sản xuất hàng công nghệ phẩm, đồ uống, đường sữa, bánh kẹo
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bán lẻ rượu;(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bán buôn rượu;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán mủ cao su, nguyên liệu mủ cao su;
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|