|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thành phẩm y học cổ truyền;
Mua bán thành phẩm thuốc y học cổ truyền;
Kinh doanh, chế biến, nuôi trồng dược liệu;
Kinh doanh ẩm thực trị bệnh, rượu bổ cổ truyền các loại;
Sản xuất thực phẩm chức năng;
Mua bán thực phẩm chức năng.
Doanh nghiệp kinh doanh thuốc;
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
Thực hiện khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép).
Cở sở bán lẻ thuốc đông y thuốc từ dược liệu.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật sống, động vật quý hiếm và loại Nhà nước cấm)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|