|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chỉ bao gồm: Dịch vụ ăn uống.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chỉ bao gồm: Kinh doanh lữ hành.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(không bao gồm: đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chỉ bao gồm: - Vận chuyển khách du lịch.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chỉ bao gồm: Kinh doanh khách sạn.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng lưu niệm, công nghệ phẩm, điện máy;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|