|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh nước và đá tính khiết
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, lập dự án các công trình cấp thoát nước
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, giám sát thi công các công trình cấp thoát nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, kinh doanh vật tư, thiết bị chuyên ngành cấp thoát nước
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ, kinh doanh vật tư, thiết bị chuyên ngành cấp thoát nước
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Lập dự án các công trình cấp, thoát nước; tư vấn quản lý các công trình cấp, thoát nước
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa đồng hồ đo nước
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kiểm định đồng hồ đo nước và chất lượng nước sinh hoạt, xét nghiệm mẫu nước
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thổi rửa, bảo dưỡng hệ thống cấp thoát nước
Kinh doanh các ngành nghề khác theo quy định của pháp luật.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp trong ngành cấp thoát nước
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|