|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
Thiết kế giao thông đường bộ;
Khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn;
Thiết kế, thi công, lắp đặt thiết bị cơ khí, hệ thống điều khiển trạm bơm, hệ thong điện có điện áp đến 35KV;
Thiết kế công trình thủy lợi, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản;
Thiết kế quy hoạch xây dựng;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ;
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động thể thao, vui chơi, giải trí;
Hoạt động của các cơ sở thể thao: phòng tập Gym;
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá, cát, sỏi; bán buôn vật liệu xây dựng khác như đất phục vụ san nền và các công trình xây dựng;
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ karaoke;
(Chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
Chi tiết:
- Quản lý vận hành nhà Chung cư
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết:
Các hoạt động gieo trồng ngô (trừ trồng ngô cây làm thức ăn cho gia súc) và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Sàn giao dịch bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu, kinh doanh vật tư tổng hợp, máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ sản xuất;
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở, khu nhà ở, khu đô thị, khu công nghiệp, cụm công nghiệp
Thi công xây dựng các công trình thủy lợi, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, giao thông, công nghiệp, dân dụng, cơ sở hạ tầng, tuy du bảo dưỡng đê kè, cấp thoát nước;
Thi công khoan phụt vữa gia cố chất lượng đê, đập, xử lý nền móng công trình
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ thương mại, du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết;
- Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác;
- Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống
- Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng;
- Vệ sinh máy móc công nghiệp;
- Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay...;
- Vệ sinh đường xá,
- Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng;
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất bột đất sét phục vụ công tác khoan phụt vữa đê, đập;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn sách, báo, tạp trí và ấn phẩm các loại (các loại nhà nước cho phép)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ ngành in;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn: Thẩm tra đồ án, dự toán xây dựng;
Tư vấn đấu thầu, tư vấn giám sát, thí nghiệm địa chất, vật liệu xây dựng, kiểm tra chất lượng công trình;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp đặt thiết bị và các sản phẩm cơ khí, điện;
|