|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: - Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp địa vật lý và địa kỹ thuật dể phục vụ cho các công trình xây dựng dân dụng, đô thị, giao thông, thuỷ lợi, công nghiệp, thuỷ điện và các công trình ngầm khác; - Dịch vụ ứng dụng công nghệ địa vật lý và địa kỹ thuật để thăm dò phục vụ nghiên cứu môi trường;
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp thiết bị, máy móc;
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Khai thác, chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); Khoan khai thác nước ngầm; Khoan khai thác nước ngầm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xử lý nền móng công trình;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: - Lập trình phần mềm;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất, chế tạo vật liệu điện trung, hạ thế; Sản xuất các thiết bị dại vật lý, thiết bị khoa học kỹ thuật kỹ thuật, thiết bị đo lường, phân tích và thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường, phân tích và thiết bị y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị dại vật lý, thiết bị khoa học kỹ thuật kỹ thuật, thiết bị đo lường, phân tích và thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường, phân tích và thiết bị y tế
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Khảo sát địa chất công trình
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: - Sản xuất, chế tạo các thiết bị địa vật lý, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường, phân tích và thiết bị y tế;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công cơ khí;
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết:- Xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chuyển giao công nghệ sản xuất các thiết bị địa vật lý, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường, phân tích và thiết bị y tế; Đánh giá tác động môi trường
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Lắp ráp, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc địa vật lý;
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
( trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng các công trình điện; - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp quy mô vừa và nhỏ; Cải tạo và xây dựng các công trình giao thông vừa và nhỏ; - Xây dựng cải tạo và sửa chữa các công trình điện đến 220 KV; - Xây dựng các công trình thuỷ lợi, công trình viễn thông;
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Lắp đặt và sửa chữa hệ thống cấp thoát nước;
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá;
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|