|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng, kinh doanh nhà ở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cơ khí
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất đồ nhôm
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất dây cáp điện trần và bọc nhựa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu điện, kim khí, tư liệu tiêu dùng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quầy bar karaoke
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp điện: đường dây và trạm đến 35KV
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xoa bóp, xông hơi
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh mua bán: dụng cụ âm nhạc, đèn trang trí sân khấu
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ internet
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng, kinh doanh hạ tầng khu đô thị
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|