|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất quạt thông gió (quạt đầu hồi, quạt mái)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy công cụ, máy xây dựng, ôtô vận chuyển, nhà xưởng, kho bãi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Tư vấn và đào tạo thợ thực hành các nghề cơ khí, điện, lắp máy ( chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép )
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các trạm bơm thủy lợi vừa và nhỏ, đường dây, trạm biến trung và hạ thế đến 35 KV
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời, thủy điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn dầu thô
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế xây dựng công trình; Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng- công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ vào công trình; Kiểm định xây dựng; Tư vấn quản lý dự án
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thu tiền đỗ xe (chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
( Chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép )
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, thương mại, xuát nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây truyền sản xuất cho các ngành: Công nghiệp, nông nghiệp, xi măng, dược phẩm, nước giải khát, da giầy, may mặc, giấy, động cơ điện 1 pha và 3 pha, sắt, thép kỹ thuật, kim loại màu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, sửa chữa động cơ điện, máy phát điện, máy nổ, máy nén khí, giao thông vận tải
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Đúc, nhiệt luyện, tôi, ram kim loại, chi tiết máy bằng lò trung, cao tần theo yêu cầu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Vận tải, cẩu trở thuê
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh kim khí, sắt thép, vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch; Lữ hành nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, khách sạn (không bao gồm quầy bar, phòng karaoke, vũ trường)
|