|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh(trừ loại nhà nước cấm)
( Đối với ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1322
|
|
|
1323
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7920
|
Chi tiết:- Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:- Dịch vụ vận tải hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:-cho thuê kho bãi;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:-Bán buôn nông sản thực phẩm, thực phẩm tươi và chế biến;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:-Dịch vụ an uống giải khát
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:.karaoke;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:-- Mua bán vật liệu xây dựng, vật tư nông nghiệp, chất đốt, phân bón, hàng kim khí điện máy, lâm sản ( trừ lâm sản cấm), đồ gỗ;
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết:--Đại lý, mua bán xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết:-bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa xe máy;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:-- Mua bán rượu bia, nước giải khát, thuốc lá, bánh mứt kẹo;
- Mua bán hàng công nghệ phẩm,
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:-- Mua bán vàng bạc và sửa chữa đồ trang sức;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|