|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ môi giới và xúc tiến thương mại;
- Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ: trong lĩnh vực điện tử, tin học, viễn thông, công nghệ thông tin, xây dựng, công nghiệp;
- Dịch vụ thương mại điện tử;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa và vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ phục vụ công trình và trang trí nội ngoại thất;
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm các phần mềm;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp, quản lý và điều hành hệ thống máy tính của khách hàng;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công các công trình điện chiếu sáng;
Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng bảo hành sản phẩm phần cứng trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Sản xuất kinh doanh phương tiện phòng cháy chữa cháy;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập, quản lý dự án, lập tổng dự toán, tham gia đấu thầu (Không bao gồm: Tư vấn luật, tài chính, kế toán, hoạt động của công ty luật văn phòng luật sư)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Kinh doanh bất động sản (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ môi giới bất động sản;
- Dịch vụ tư vấn bất động sản;
- Dịch vụ quản lý bất động sản.
(không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết:
- Hoạt động dịch vụ theo khế ước hoặc hợp đồng;
- Hoạt động dịch vụ khai thác như các thăm dò quặng theo phương pháp thông lệ và lấy mẫu quặng, quan sát địa chất tại nơi thăm dò;
- Hoạt động khoan thử và đào thử.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, bưu chính viễn thông;
- Xây dựng công trình hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư, khu vui chơi giải trí, khu thể dục thể thao, công trình công cộng;
- San lấp, nạo vét, đào, đắp mặt bằng xây dựng và các công trình xây dựng;
- Xây đựng dường dây tải điện và trạm biến áp đến 35 KV;
- Thi công chống mối mọt;
Xây dựng, lắp đặt thiết bị đường ống công trình cấp thoát nước;
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: Công trình phòng cháy, chữa cháy;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp, nạo vét, đào, đắp mặt bằng xây dựng và các công trình xây dựng
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất và mua bán máy móc, thiết bị ngành xây dựng, nông ngihiệp, công nghiệp, giao thông, y tế (trừ loại nhà nước cấm);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, các thiết bị điện, điện tử, tin học, văn phòng, trường học, thiết bị thí nghiệm và các sản phẩm trang trí nội, ngoại thất công trình;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng (Không bao gồm: quầy bar, karaoke, vũ trường);
|