|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở như: nhà xưởng sản xuất, nhà kho, văn phòng.
Đầu tư xây dựng cụm công nghiệp, điểm đô thị và kinh doanh Bất Động Sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Gồm có: Mua bán vật tư nông nghiệp;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Gồm có: Mua bán máy móc, thiết bị văn phòng và máy thi công công trình;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Gồm có: Kinh doanh vật liệu xây dựng;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Gồm có: kinh doanh các sản phẩm giấy;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Gồm có: - vận chuyển hành khách;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Gồm có: - vận tải hàng hóa;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Gồm có: kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Gồm có: - Dịch vụ ăn uống
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Gồm có: - Dịch vụ phát triển, ứng dụng khoa học công nghệ thông tin;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Gồm có: Lữ hành nội bộ, lữ hành quốc tế,
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa;
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Gồm có:
Bảo dưỡng máy móc thiết bị văn phòng, phần cứng, phần mềm vi tính, thiết bị đo lường, thiết bị viến thông;
Bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa máy thi công công trình
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Gồm có:
lắp đặt máy móc thiết bị văn phòng, phần cứng, phần mềm vi tính, thiết bị đo lường, thiết bị viến thông;
lắp đặt máy thi công công trình
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Gồm có: Bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa phụ tùng các loại Phòng đăng ký kinh doanh ypp'
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Gồm có: mua bán lắp đặt phụ tùng các loại ô tô;
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Gồm có: Bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa phụ tùng các loại xe máy;
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Gồm có: mua bán lắp đặt phụ tùng các loại xe máy;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Gồm có: Mua bán thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Gồm có: Mua bán hàng công nghệ phẩm, hàng điện máy điện lạnh, điện dân dụng;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Gồm có: Mua bán phần cứng, phần mêm vi tính, thiết bị đo lường, thiết bị viễn thông;
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như:
+ Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, ví dụ: nhà máy, xưởng lắp ráp...
+ Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm;
+ Kho chứa hàng,
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện (dưới 35KV) và các công trình, cấu trúc có liên quan như:
+ Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài.
+ Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố.
+ Trạm biến áp
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các công trình cửa:
+ Hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả sửa chữa.
+ Nhà máy xử lý nước thải.
+ Trạm bơm.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà; Xây dựng hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, đấu giá hàng hóa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Gồm có: Sản xuất các sản phẩm từ giấy;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Gồm có: Sản xuất vật liệu xây dựng;
|