|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ thương mại tổng hợp;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Kinh doanh các mặt hàng công nghệ phẩm, thực phẩm công nghệ, nông sản thực phẩm;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xấy dựng,
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán vật liệu điện máy,
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Mua bán vật tư nông nghiệp;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, gas, vật liệu chất đốt khác;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống,
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: nhà nghỉ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ vui chơi giải trí
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công các mặt hàng thủ công mỹ nghệ tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|