|
1324
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: - Sản xuất dây thừng, dây chão, dây bện và dây cáp từ sợi dệt hoặc sợi tương tự, bất kể chúng được tẩm phủ tráng, bọc bằng cao su, plastic hay không;
- Sản xuất lưới đan từ dây chão, dây thừng, bện;
- Sản xuất sợi đan lưới đánh cá; Sản xuất dây riềng lưới đánh cá, dây riềng lưới che chắn; Sản xuất lưới che chắn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chỉ hoạt động ngành nghề: Đại lý quần áo, trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất găng tay; quần áo chống cháy và bải vệ an toàn; dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác; mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn bảo đảm an toàn lao động.
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất sợi và tấm dệt khoáng phi kim, quần áo, mũ, giày dép, giấy, dây bện, dây thừng
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1321
|
|
|
1329
|
chi tiết: Sản xuất sợi kim loại hoá hoặc dây thừng và dây cao su có lớp nguyên liệu dệt phủ ngoài, sợi dệt được tráng, phủ hoặc bọc bằng cao su hoặc nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: Bán buôn hàng dệt
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(loại Nhà nước cho phép)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn sơn, véc ni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4210
|
|
|
4290
|
chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như:
+ Các nhà máy lọc dầu,
+ Các xưởng hoá chất,
- Xây dựng công trình cửa như:
+ Đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống...
+ Đập và đê.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ lao động; trang phục, nguyên liệu sử dụng có thể là bắt kỳ loại nào có thể tráng phủ, hoặc cao su hóa; sản xuất trang phục bằng da hoặc da tổng hợp bào gồm phụ kiện bằng da dùng trong các ngành công nghiệp.
|