|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1072
|
Sản xuất đường
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( trừ hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|