|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn áo, quần, vải.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng tạp hoá, văn phòng phẩm, mỹ phẩm, băng đĩa video, dụng cụ thể dục thể thao.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện, máy móc thiết bị, phụ liệu ngành may.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị bưu chính viễn thông, linh kiện điện, điện tử.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May đo và hoàn thiện sản phẩm may mặc.
|