|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện, thời trang cho động vật
Trừ: hàng hóa nhà nước cấm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh, vật nuôi, thú cưng ( chó, mèo…)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thức ăn cho động vật, thú cưng ( chó, mèo…), bán lẻ thực phẩm khác ( cà phê bột, cà phê hòa tan....)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ: hàng hóa nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bán lẻ đồ chơi cho thú cưng, thời trang và phụ kiện động vật
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ trang phục , phụ kiện cho thú cưng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất trang phục, phụ kiện cho thú cưng, sản xuất túi,ví
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|