|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung; viết, sửa (bao gồm các bản cập nhật và bản vá lỗi phần mềm), tùy chỉnh, thử nghiệm và hỗ trợ mã hóa máy tính cần thiết để tạo và triển khai: phần mềm hệ thống; phần mềm kinh doanh, phần mềm tài chính và ứng dụng phần mềm khác (trừ ứng dụng trò chơi điện tử); ứng dụng máy học; ứng dụng trí tuệ nhân tạo/thị giác máy; ứng dụng an ninh mạng; ứng dụng sổ cái phân tán; cơ sở dữ liệu; các trang web.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các loại đèn điện tử, ống đèn hình. Bán buôn vi mạch điện tử, bảng mạch, vi mạch tích hợp, chất bán dẫn và các linh kiện điện tử khác. Bán buôn dây cáp viễn thông và các thiết bị viễn thông khác. Bán buôn thẻ thông minh, thẻ chip. Bán buôn camera giám sát, camera an ninh, đầu ghi hình, hệ thống báo động chống trộm, báo cháy và các thiết bị an ninh điện tử khác.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, đồ ngũ kim. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác). Bán buôn máy xông hơi, phòng xông hơi gia đình và thương mại, các phụ kiện liên quan đến máy xông hơi (đá xông hơi, tinh dầu, điều khiển). Bán buôn thiết bị, phụ kiện bể bơi (hệ thống lọc nước, máy bơm bể bơi, đèn LED dưới nước, hóa chất xử lý nước hồ bơi).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Hoạt động lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, cụ thể: lắp đặt dây và phụ kiện điện; lắp đặt đường dây và mạch điện, mạng điện; lắp đặt các thiết bị điện chiếu sáng, đèn trần, đèn trang trí trần nhà, đèn LED; lắp đặt hệ thống dây cáp viễn thông, mạng máy tính và truyền hình cáp, bao gồm cáp quang; lắp đặt ăng-ten vệ tinh; lắp đặt hệ thống chiếu sáng và tín hiệu đường phố; lắp đặt hệ thống chiếu sáng sân bay. Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình, bao gồm cả hệ thống sưởi bằng điện. Lắp đặt hệ thống dây dẫn cho camera giám sát, camera an ninh (phần đi dây điện và cấp nguồn).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, sưởi và điều hòa không khí, hoặc máy móc công nghiệp, trong nhà hoặc các công trình xây dựng khác. Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động. Lắp đặt cửa tự động và cửa quay. Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét. Lắp đặt hệ thống hút bụi. Lắp đặt cách âm, cách nhiệt, cách rung. Lắp đặt phòng xông hơi, máy xông hơi, thiết bị xông hơi trong công trình xây dựng. Lắp đặt thiết bị bể bơi (hệ thống lọc nước, hệ thống xử lý nước, hệ thống chiếu sáng dưới nước - phần kết cấu, không phải phần điện).
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Hoạt động tư vấn phần cứng, phần mềm và hệ thống máy tính, bao gồm cả hoạt động tư vấn an ninh mạng. Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ truyền thông, có hoặc không có các dịch vụ liên quan như cài đặt hệ thống, đào tạo và hỗ trợ người dùng. Cung cấp dịch vụ quản lý và vận hành hệ thống máy tính của khách hàng và/hoặc công cụ xử lý dữ liệu; các hoạt động chuyên gia và các hoạt động khác có liên quan đến máy tính. Giám sát, kiểm tra và phân tích hệ thống mạng và an ninh mạng. Hoạt động tư vấn an ninh mạng, tư vấn về yêu cầu phần mềm, phần cứng, tư vấn mua, bán các thành phần phần cứng, phần mềm của hệ thống máy tính; tư vấn lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật về phần mềm và hệ thống công nghệ thông tin.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Các hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin khác liên quan đến máy tính chưa được phân vào đâu, bao gồm: cài đặt phần mềm máy tính và đồ dùng gia đình thông minh; khắc phục sự cố máy tính và cài đặt phần mềm; cài đặt máy tính cá nhân; phục hồi máy tính sau sự cố; tư vấn dịch vụ công nghệ thông tin.
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm đóng gói sẵn không phải trò chơi điện tử, gồm: phần mềm hệ thống và mạng (hệ điều hành, phần mềm ứng dụng kinh doanh và phần mềm khác); phần mềm ứng dụng chung; phần mềm năng suất công việc cá nhân (xử lý văn bản, bảng tính); các phần mềm ứng dụng khác.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cung cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm việc cung cấp cơ sở hạ tầng để lưu trữ (hosting), dịch vụ xử lý dữ liệu và các hoạt động liên quan. Vận hành trung tâm dữ liệu (data center), cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây (cloud), dịch vụ xử lý dữ liệu, sao lưu và phục hồi dữ liệu, dịch vụ hosting website hoặc server. Dịch vụ đăng ký tên miền; cung cấp dịch vụ ứng dụng internet.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi (máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình…). Bán buôn phần mềm có sẵn không được tùy chỉnh, bao gồm trò chơi điện tử, được cung cấp trên phương tiện vật lý với quyền sử dụng vĩnh viễn phần mềm.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng khác chưa được phân vào đâu. Xây dựng các công trình công nghiệp, trừ nhà và công trình kỹ thuật dân dụng khác như: nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất. Xây dựng các công trình ngoài trời cho thể thao (sân vận động, sân tennis, sân golf). Thi công xây dựng bể bơi, hồ bơi (phần kết cấu xây dựng).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng khác, bao gồm cả nguyên liệu đánh bóng. Lắp đặt cửa ra vào (trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác. Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang, thiết bị nội thất, đồ dùng nội thất. Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: thi công làm trần nhà (trần thạch cao, trần thả, trần gỗ, trần nhôm), ốp gỗ tường, vách ngăn di chuyển được. Lát sàn hoặc tường bằng gạch, bê tông, đá xẻ, gạch gốm; lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác; thảm và tấm phủ sàn. Sơn bên trong và bên ngoài công trình.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Hoạt động điều hành các trang web sử dụng công cụ tìm kiếm để tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu lớn, các địa chỉ internet và nội dung theo một định dạng có thể tìm kiếm một cách dễ dàng. Thiết kế và vận hành cổng thông tin điện tử (trừ hoạt động báo chí). Các hoạt động dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Trừ các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí theo Luật Báo chí).
|