|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động chống thấm công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tư, thiết bị và phụ tùng ngành điện, điện lạnh công nghiệp, điện lạnh dân dụng, máy lạnh. Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: Tô máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác; Bán buôn đồ điện, điện lạnh, điện tử; vật tư cấp thoát nước, thiết bị lò hơi; thiết bị sấy, thiết bị phòng cháy và chữa cháy, thiết bị điện nước.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy nóng lạnh năng lượng mặt trời, máy lạnh, máy điều hòa không khí. Bán buôn van nước, đồng hồ nước, ống nước công nghiệp. Bán buôn hệ thống ống gió, ống đồng. Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy. Bán buôn vật liệu, hóa chất trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tủ lạnh, điều hòa, máy giặt, phòng cháy chữa cháy, điện, nước và các đồ điện gia dụng khác, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hành chuyên doanh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kê kiến trúc cảnh quan cây xanh, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp, thủy lợi (Kênh, đập). Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình thủy lợi – hạ tầng cấp nước sinh hoạt nông thôn; Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) – hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước); Tư vấn thiết kế công trình giao thông đường bộ - hạ tầng kỹ thuật (San nền, thoát nước). Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình năng lượng (đường dây và tạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây, nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống (trừ lâm sản, động vật sống nhà nước cấm).
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, sữa chữa, bảo trì thiết bị cơ, nhiệt, điện lạnh; Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí và thông gió.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các công trình điện lạnh công nghiệp, hệ thống điều hòa không khí và thông gió, hệ thống hút bụi, phòng cháy chữa cháy, cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải. Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị cơ điện lạnh. Lắp đặt lò hơi, thiết bị áp lực và các công trình cơ khí, cấp thoát nước, tưới cây. Lắp đặt cửa cuốn và cửa tự động.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, cát xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở)
|