|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
(Sản xuất video clip, nội dung truyền thông số trên các nền tảng mạng xã hội.)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Kinh doanh khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ, nhà khách.)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(Kinh doanh phòng trọ, căn hộ cho thuê, ký túc xá và các cơ sở lưu trú dài ngày khác).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Thuê nhà, tòa nhà, mặt bằng của người khác sau đó cho thuê lại; cho thuê mặt bằng kinh doanh.)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(Quản lý, vận hành tòa nhà, chung cư, nhà trọ, bãi đỗ xe; cung cấp các dịch vụ tiện ích đi kèm việc quản lý tòa nhà.)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Tư vấn quản lý khách sạn, nhà hàng, tòa nhà; Tư vấn vận hành doanh nghiệp (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, cửa hàng ăn uống phục vụ tại chỗ và phục vụ mang về.)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Kinh doanh quán cà phê, giải khát, quầy bar phục vụ đồ uống.)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Bán lẻ đa dạng hàng hóa qua mạng internet, kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Bán lẻ tổng hợp thực phẩm đóng gói, đồ uống, nhu yếu phẩm tại cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini (Không kinh doanh mặt hàng Nhà nước cấm).)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Bán buôn thiết bị điện tử, đồ bảo hộ lao động, thực phẩm, hàng may mặc và hàng hóa tổng hợp khác.)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn chăn, ga, gối, nệm, màn, rèm cửa và các đồ dùng nội thất bằng vải phục vụ khách sạn và gia đình.)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Bán sỉ điện thoại, máy vi tính, phụ kiện điện thoại và linh kiện điện tử chuyên dụng.)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ quần áo, tất, váy, mũ, giày dép.)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ thực phẩm, đồ ăn đóng hộp, thực phẩm khô.)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ đồ uống đóng chai, nước giải khát các loại.)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Dịch vụ chỉnh sửa video, cắt ghép, biên tập hình ảnh và âm thanh.)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Dịch vụ quảng cáo trực tuyến, nhận đặt quảng cáo thương mại.)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Môi giới thương mại, tiếp thị liên kết (Affiliate marketing), đại lý hưởng hoa hồng (Trừ môi giới bất động sản và các ngành yêu cầu chứng chỉ).)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Dịch vụ đóng gói hàng hóa, sản phẩm thương mại điện tử.)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
(Dịch vụ đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé tham quan, dịch vụ đặt phòng khách sạn hưởng hoa hồng.)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Dịch vụ giặt sấy quần áo, chăn ga gối đệm cho khách hàng.)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô, xe máy tự lái (không kèm người lái).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng trực tuyến và trực tiếp (Trừ đào tạo ngoại ngữ, tin học, dạy nghề thuộc diện phải xin phép).
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|