|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: dịch vụ lữ hành quốc tế, nội địa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: dịch vụ đặt chỗ cho các tua du lịch trọn gói, trong nước hoặc quốc tế; bán tour du lịch trọn gói
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập; hoạt động xúc tiến du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ gia hạn visa (trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: đại lý vé máy bay, tàu, xe
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: kinh doanh vận tải khách bằng ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe mô tô, ô tô
|