|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn sản phẩm trầm hương, vòng trầm, nhang trầm, trầm mỹ nghệ, trầm phong thuỷ, trầm cảnh, tinh dầu trầm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây gió bầu, trầm hương nguyên liệu, trầm hương thô đã sơ chế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ thu hồi tài sản va hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ trầm hương ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu trầm, Sản xuất tinh dầu tràm, dầu massage, dầu bạc hà, dầu quế, các loại tinh dầu khác…. Và sản xuất nguyên liệu làm nhang ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tinh dầu trầm, tinh dầu tràm, dầu massage, dầu bạc hà, dầu quế, các loại tinh dầu khác….
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tinh dầu trầm, tinh dầu tràm, dầu massage, dầu bạc hà, dầu quế, các loại tinh dầu khác….
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết : Trồng rừng (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây dó bầu, cây trầm hương ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác sản phẩm từ rừng trồng( Không hoạt động từ trụ sở chính)
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác trầm hương được tạo ra từ cây dó bầu ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại chè ( trà), trầm hương được tạo ra từ cây dó bầu, sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo từ cây lá chè ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhang, nến, dây nến, các sản phẩm về trầm hương ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè ( Trà), các sản phẩm nhân tạo cô đặc từ chè
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|