|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Tư vấn nghề nghiệp; Dịch vụ phối hợp tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ lấy lại tài sản và đấu giá độc lập)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở, nhân viên y tế làm dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà; Hoạt động của điều dưỡng, kỹ thuật viên vật lý trị liệu, phục hồi chức năng.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế phục hồi chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế, vật phẩm vệ sinh (Trừ kinh doanh dược phẩm/thuốc chữa bệnh).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế phục hồi chức năng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
8791
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
|
8799
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
|
8693
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn nhân lực phục vụ cho việc chăm sóc sức khỏe người bệnh, người khuyết tật, người cao tuổi
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề, đào tạo kỹ năng chăm sóc sức khỏe người bệnh, người khuyết tật, người cao tuổi
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học, kỹ năng chăm sóc khách hàng và các kỹ năng khác (trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể).
|