|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chất tẩy rửa, chất làm sạch, hàng vệ sinh, nước lau sàn, nước rửa chén
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các mặc hàng thời trang, giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh và trên các sàn thương mại điện tử
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics, hỗ trợ vận chuyển, giao nhận hàng hóa trong nước và quốc tế phục vụ thương mại điện tử.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh, hỗ trợ người bán và người mua trên nền tảng thương mại điện tử (không bao gồm các ngành nghề kinh doanh có điều kiện).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chất tẩy rửa, sản phẩm vệ sinh
|