|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế xây dựng công trình; tư vấn thiết kế hệ thống cơ điện công trình (bao gồm: hệ thống điều hòa không khí và thông gió – HVAC, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện động lực và điện nhẹ); tư vấn thiết kế hệ thống phòng cháy và chữa cháy; lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công, thuyết minh thiết kế, dự toán; tư vấn giải pháp kỹ thuật, tối ưu hóa năng lượng cho công trình xây dựng; Tư vấn và triển khai mô hình thông tin công trình (BIM); lập, quản lý và phối hợp mô hình BIM cho các bộ môn kiến trúc, kết cấu và cơ điện; kiểm tra và phát hiện xung đột thiết kế (clash detection); lập mô hình BIM phục vụ thiết kế, thi công, hoàn công và vận hành công trình; tư vấn quy trình và tiêu chuẩn áp dụng BIM cho dự án xây dựng.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Phát triển, lập trình và tùy biến phần mềm, ứng dụng và công cụ hỗ trợ thiết kế và mô hình thông tin công trình (BIM); phát triển plugin, tiện ích và giải pháp số phục vụ lĩnh vực xây dựng và cơ điện công trình.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Triển khai, tích hợp, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật các giải pháp công nghệ thông tin và phần mềm BIM cho doanh nghiệp xây dựng.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xí mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh biến thủy hải sản).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thang máng cáp và phụ kiện; tủ điện; tủ chữa cháy vách tường; ống gió và phụ kiện ống gió (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, phương tiện phòng cháy chữa cháy, camera; Bán buôn thang máy.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, dụng cụ bảo hộ lao động, phương tiện, vật tư, phụ kiện phòng cháy chữa cháy, thiết bị báo cháy, báo trộm, hệ thống camera.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, huấn luyện và chuyển giao công nghệ về thiết kế cơ điện, phòng cháy chữa cháy và mô hình thông tin công trình (BIM).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|