|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo trên môi trường mạng, tiếp thị liên kết, nhận đặt quảng cáo trên các kênh truyền thông xã hội như Youtube, Facebook, Tiktok, Website...
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động thám tử, điều tra)
Chi tiết: Phân tích dữ liệu người xem, nghiên cứu hành vi người dùng internet, phân tích marketing
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh sản phẩm, chụp ảnh phục vụ sản xuất nội dung số
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế banner, thumbnail, bộ nhận diện thương hiệu
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất video, clip ngắn, nội dung số, chương trình giải trí để phát hành trên nền tảng internet
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Dựng video, chỉnh sửa âm thanh, hình ảnh, thêm kỹ xảo cho video clip
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(trừ xuất bản)
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(trừ trang thông tin điện tử có nội dung nhà nước cấm)
Chi tiết: Thiết lập, vận hành trang thông tin điện tử, blog để khai thác quảng cáo
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hoá Nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường nhà nước cấm và không thu gom về trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
Chi tiết: Hoạt động biểu diễn, sáng tạo nội dung độc lập của KOLs, streamer
|