|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tết: Bán buôn cà phê (cà phê hạt, cà phê đã rang, cà phê chưa rang, cà phê bột)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tết: Bán lẻ cà phê (cà phê hạt, cà phê đã rang, cà phê chưa rang, cà phê bột)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ bar, vũ trường)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, máy công cụ phục vụ ngành pha chế cà phê
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy pha, xay cà phê
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị, máy công cụ phục vụ ngành pha chế cà phê (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|