|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Biệt thự, căn hộ, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê căn hộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Chi tiết: Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện giải trí, thể thao và các sự kiện khác (trừ trung gian tài chính)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
Chi tiết: Dịch vụ đặt chỗ có thu phí cho dịch vụ ăn uống
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Dịch vụ đặt chỗ có thu phí cho dịch vụ lưu trú
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Dịch vụ đặt vé máy bay, vé tàu, vé ô tô
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|