|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế (bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, máy đo huyết áp...) .Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (xà phòng, dầu gội, khăn giấy...) .Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh .Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, bàn ghế, tủ và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác.Vận t ải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh. Vận tải hàng nặng, vận tải container. Vận tải phế liệu, phế thải, rác thải, không đi kèm hoạt động thu gom hoặc đổ phế liệu, phế thải, rác thải. Hoạt động chuyển đồ đạc. Cho thuê xe tải có người lái. Vận tải hàng hóa bằng xe động vật hoặc người kéo.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác. Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác.
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: án lẻ phụ tùng, linh kiện, phụ kiện và bộ phận phụ trợ dành cho ô tô, xe tải, xe khách, xe chuyên dụng và các loại xe có động cơ khác trong các cửa hàng hoặc quầy chuyên doanh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Chuyên kinh doanh sỉ máy móc công nghiệp, thiết bị điện, công cụ đo lường, thiết bị y tế.
|