|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu lên men vi sinh hạt cà phê và nông sản khác bằng công nghệ vi sinh vật
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất cà phê thành phẩm (cà phê bột, cà phê hạt, cà phê hoà tan và các dạng thức uống khác từ cà phê lên men)
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt và thành phẩm các nông sản dược liệu khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của người đấu giá độc lập và dịch vụ thu hồi tài sản)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê tại các tiệm cà phê của công ty
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|