|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0893
|
Khai thác muối
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất làm vật liệu san lấp hoặc khai thác đất san lấp hoặc khai thác vật liệu san lấp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
-Hoạt động tư vấn kỹ thuật: chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan kỹ thuật khai khoáng ;
-Tư vấn thăm dò khoáng sản, đánh giá khoáng sản;
-Thi công công trình thăm dò khoáng sản;
-Giám sát thi công đề án thăm dò khoáng sản;
-Nghiên cứu khả thi, lập dự án đầu tư xây dựng công trình mỏ, khoáng sản;
-Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo về môi trường;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ;
-Tư vấn khoan và khai thác nước dưới đất;
-Tư vấn các công việc thuộc lĩnh vực mỏ, địa chất, trắc địa; trắc địa mỏ, trắc địa công trình;
-Tư vấn lập báo cáo hiện trạng khai thác mỏ
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất trầm hương và các sản phẩm trầm hương; (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; Sản xuất hương các loại.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, nguyên liệu xà phòng, tinh dầu thiên nhiên, hương liệu tự nhiên. Bán buôn văn phòng phẩm, dụng cụ y tế, đồ dùng, dụng cụ và đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dầu khí, cơ khí, hóa chất, công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trầm hương. Bán buôn các sản phẩm làm từ trầm hương. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí);
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, rượu, bia, nước giải khát, thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở);
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
( trừ hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
– Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
– Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
– Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
– Kinh doanh bất động sản khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế lắp đặt các hệ thống điện công nghiệp, dân dụng;
- Tư vấn xây dựng, thiết kế công trình dân dụng, công nghiêp; tư vấn thiết kế công trình xây dựng điện; tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình điện; tư vấn thiết kế cơ điện công trình; tư vấn thiết kế hệ thống điện, đường dây và trạm biến áp.
- Khảo sát địa chất, khảo sát địa hình, khảo sát thủy văn;
- Thiết kế phần xây dựng trong công trình điện; thiết kế điện công trình;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình đường dây và trạm biến áp;
- Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát các công trình nhà máy điện và công trình dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình điện.
-Hoạt động đo đạc bản đồ: khảo sát, lập dự án, thiết kế kỹ thuật dự toán công trình đo đạc và bản đồ;
- Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình các tỷ lệ;
- Xây dựng cơ sở dữ liệu đo đạc và bản đồ;
-Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (Điều tra địa vật lý, địa chấn; hoạt động điều tra địa chất; hoạt động điều tra thủy văn; hoạt động điều tra địa chất công trình);
-Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác.
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói các mặt hàng trầm hương (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|