|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn cho nhà hàng và khách sạn (không pha trộn rượu vang hoặc chưng cất rượu mạnh, không sản xuất rượu vang)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn (không phục vụ tiêu dùng ngay tại chỗ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của quán bar, quán rượu, quán cà phê, giải khát phục vụ khách hàng uống tại chỗ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Hoạt động của nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|