|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trầm hương, nhang trầm, vòng trầm, tượng trầm, tinh dầu trầm, đồ thủ công mỹ nghệ, vật phẩm phong thủy từ trầm hương.
Bán lẻ các loại tinh dầu trầm hương, dầu quế, dầu sả
Bán lẻ cây cảnh trầm hương, bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ vàng, bạc đá quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ôtô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, hàng thuỷ sản ( không bán hàng thuỷ sản tươi sống tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ uỷ thác và nhận uỷ thác xuất, nhập khẩu hàng hoá
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá, môi giới thương mại ( trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn trầm hương, nhan trầm, các loại vòng trầm, tượng trầm, đồ thủ công mỹ nghệ, các mặt hàng trầm hương phong thuỷ và các sản phẩm khác từ trầm hương, Bán buôn các loại tinh dầu trầm hương, dầu quế, dầu sả
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại ( trừ vàng miếng )
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, hàng trang trí nội – ngoại thất, bán buôn gạch xây, ngói, cát, đá, sỏi
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thiết kế quy hoạch xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...).
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( trừ quán bar, vũ trường)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò khoáng sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ôtô
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|