|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại quần áo, đồng phục, hàng may mặc các loại; may gia công theo đơn đặt hàng trong nước
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo, hàng may mặc do doanh nghiệp sản xuất hoặc phân phối
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: uỷ thác và nhận uỷ thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, nguyên phụ liệu ngành may; bán buôn quần áo, hàng may mặc
|