|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn setup, vận hành cơ sở spa (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng nghề spa, chăm sóc sức khỏe, không mang tính y tế.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ cây xanh giả, hoa giả, vật dụng trang trí nội thất.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ, dịch vụ chăm sóc da, chăm sóc sắc đẹp, phun xăm, phun thêu thẩm mỹ (không bao gồm phẩu thuật gây chảy máu)
|