|
7990
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
Chi tiết: Dịch vụ đặt phòng khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, vé du thuyền.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi Tiết: Dịch vụ phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động thám tử và điều tra)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(trừ phát sóng)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh, quay video.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ người dẫn chương trình (MC), người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOL), dịch vụ lồng tiếng, giọng đọc và cung cấp tư liệu hình ảnh, video.
|