|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản; dịch vụ sàn giao dịch bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Lập và thẩm tra dự án đầu tư xây dựng. Khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn các công trình xây dựng. Thí nghiệm để cung cấp hoặc kiểm tra các thông số kỹ thuật phục vụ lập dự án đầu tư, thiết kế kiểm định, đánh giá chất lượng công trình. Lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đầu thầu và hợp đồng kinh tế về thiết kế, cung cấp vật tư thiết bị, thi công xây lắp công trình. Quản lý dự án, giám sát kỹ thuật.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế quy hoạch chi tiết điểm dân cư, khu chức năng đô thị, khu công nghiệp. Thiết kế, lập và thẩm tra thiết kế, dự toán, tổng dự toán các công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, cầu và đường bộ.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ đạc và trang trí nội ngoại thất.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|