|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công nhãn mác, decal (trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên sản phẩm dệt, may, đan, tái chế phế liệu, phế thải tại trụ sở).
Sản xuất bảng hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo ngoài trời
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bảng hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo ngoài trời
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành in.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực in các loại, ribbon, băng keo, màng tự dính, các loại decal.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vân giám sát, thiết kế, lập dự án, đấu thầu, quản lý dự án, thẩm tra thiết kế, dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, quy hoạch đô thị, nông thôn; dịch vụ tư vấn kiến trúc; thiết kế quy hoạch quảng cáo ngoài trời
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|