|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện;(gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng, đồ gỗ nội thất và các sản phẩm khác chế biến từ hàng lâm sản Sản xuất các loại ván nhân tạo: Ván dăm, ván sợi, ván ghép thanh tre luồng ghép; - Chế biến các mặt hàng nông lâm sản;(gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ xây dựng, đồ gỗ nội thất và các sản phẩm khác chế biến từ hàng lâm sản (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sạn bán tại chân công trình)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|