|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió, thiết kế hệ thống điện nước; Giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện; Giám sát thi công hệ thống điều hòa không khí và thông gió; Giám sát thi công hệ thống điện nước, hệ thống cơ điện.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, các công trình đường ống cấp thoát nước đô thị, nông thôn.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, nguyên liệu gỗ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, vật tư, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị điện lạnh dân dụng, điện lạnh, điện máy, các linh kiện về điện - điện lạnh. Bán buôn máy công nghiệp chuyên dùng, điện chiếu sáng, máy phát điện, thiết bị áp lực, lò hơi, hầm sấy, thang máy, thang cuốn, thang hàng ca nô, máy thủy, hệ thống xử lý nước thải, phòng cháy, chữa cháy chống sét; Bán buôn hệ thống lạnh thiết bị công nghiệp; Bán buôn hệ thống điều hòa không khí; Bán buôn máy móc, thiết bị, hệ thống điện năng lượng mặt trời.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng máy công nghiệp chuyên dùng, điện chiếu sáng, máy phát điện, thiết bị áp lực, lò hơi, hầm sấy, thang máy, thang cuốn, thang hàng ca nô, máy thủy, hệ thống xử lý nước thải, phòng cháy chữa cháy, chống sét; Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống lạnh thiết bị công nghiệp, hệ thống cơ điện; Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy công nghiệp chuyên dùng, điện chiếu sáng, máy phát điện, thiết bị áp lực, lò hơi, hầm sấy, thang máy, thang cuốn, thang hàng ca nô, máy thủy.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công ống gió (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Gia công tủ điện, gia công máng điện (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí; Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ điện; Thi công lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời.
|