|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Quần áo bảo hộ lao động, đồng phục văn phòng-học sinh, hàng may mặc, khẩu trang vải. May gia công (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày da (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, thuộc da, gia công cơ khí, xi mạ điện, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, bán buôn kính xây dựng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác còn lại trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm dầu nhớt, mỡ bôi trơn cho động cơ (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và nhớt cặn tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói sản phẩm nước giải nhiệt cho động cơ; sản phẩm dầu nhớt và phụ gia dầu nhớt, mỡ bôi trơn cho động cơ (trừ hoạt động sản xuất tại trụ sở)
|