|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động, áo quần bảo hộ lao động, đồng phục học sinh, đồng phục công sở, áo ghile, áo quần may phản quang, mũ, nón, giày dép bảo hộ, mũ bảo hộ, gang tay bảo hộ, ủng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị đo lường kiểm chuẩn, dụng cụ thí nghiệm, thiết bị y tế; Bán buôn các loại thiết bị bảo vệ, camera quan sát, phòng cháy chữa cháy, thiết bị kỹ thuật an toàn, cứu hộ, cứu nạn, bảo hộ lao động. Bán buôn thiết bị có động cơ; Bán buôn hàng bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, máy móc, trang thiết bị, phương tiện phòng cháy, chữa cháy, thiết bị và dụng cụ an toàn, cứu hộ, cứu nạn, bảo hộ lao động.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, xe container
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá, mua bán hàng hoá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hoá mỹ phẩm - bán buôn đồ dùng trong gia đình
|