|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng. Thiết kế cảnh quan công trình, quy hoạch công trình, thẩm tra thiết kế công trình xây dựng dân dụng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng cụm công nghiệp, khu công nghiệp,hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường và các loại hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất; hoạt động thi công sơn, chống thấm, trần thạch cao; hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị, vật tư ngành xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, sắt, nhôm, inox, kính xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác, Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: giá sách, kệ, vách ngăn bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác.
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất đồ nội thất bằng gỗ đặc biệt cho cửa hàng: quầy thu tiền, giá trưng bày, kệ, ngăn, giá, đồ đạc văn phòng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp )
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Thiết kế bảng hiệu quảng cáo, đồ họa .
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (Không bao gồm dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|