|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường nhà nước cấm và không thu gom về trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm dịch vụ thám tử, điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành du lịch nội địa.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm âm nhạc
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê đồ dệt, trang phục và giầy dép; đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo; sách, tạp chí.
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|