|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ ván sàn, nội thất gỗ. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
- Bán buôn các nẹp trang trí bằng kim loại, nhựa, gỗ - Bán buôn các loại cửa, phụ kiện cửa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội thất, thi công gỗ ván sàn, nội thất gỗ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nẹp trang trí bằng kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất nẹp trang trí bằng plastic
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch, cát, sạn, xi măng, ngói, đá, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|